ngộ biến tòng quyền

Học thuật
Thân thiện
ngộ biến tòng quyền

Người lãnh đạo biết ngộ biến tòng quyền trong tình huống khẩn cấp.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Gặp cảnh biến phải theo đạo "quyền" (không thể giữ nguyên đạo "kinh" như lúc bình thường được): Thành ngữ này diễn tả nguyên tắc khi gặp tình huống bất thường, khẩn cấp hoặc thay đổi thì phải linh hoạt áp dụng các biện pháp phù hợp với thực tế, thay vì cứng nhắc tuân theo các nguyên tắc, quy định thông thường.
    • Phải tuỳ theo hoàn cảnh xử sự cho thích hợp: Ý nói cần phải ứng biến, điều chỉnh hành động quyết định dựa trên tình hình cụ thể để đạt được kết quả tốt nhất.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Trong tình huống hỏa hoạn, người chỉ huy đã áp dụng phương châm "ngộ biến tòng quyền", ra lệnh phá cửa để mọi người thoát ra thay vì chờ chìa khóa. (Trong tình huống hỏa hoạn, người chỉ huy đã áp dụng phương châm "gặp biến ứng theo lẽ phải", ra lệnh phá cửa để mọi người thoát ra thay vì chờ chìa khóa.)
    • Đôi khi trong công việc, chúng ta phải biết "ngộ biến tòng quyền", linh hoạt thay đổi kế hoạch khi sự cố bất ngờ. (Đôi khi trong công việc, chúng ta phải biết "gặp biến ứng theo lẽ phải", linh hoạt thay đổi kế hoạch khi sự cố bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nguyên tắc ngộ biến tòng quyền": dùng để chỉ một nguyên tắc chỉ đạo hành động trong các tình huống khẩn cấp hoặc đặc biệt, cho phép vi phạm các quy tắc thông thường mục đích cao hơn.

    • Nguyên tắc ngộ biến tòng quyền thường được nhắc đến trong quân sự quản lý khủng hoảng. (Nguyên tắc gặp biến ứng theo lẽ phải thường được nhắc đến trong quân sự quản lý khủng hoảng.)
  • "Tinh thần ngộ biến tòng quyền": chỉ thái độ sẵn sàng ứng phó linh hoạt, không cứng nhắc.

    • Một nhà lãnh đạo giỏi cần tinh thần ngộ biến tòng quyền. (Một nhà lãnh đạo giỏi cần tinh thần gặp biến ứng theo lẽ phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Linh hoạt (tính từ): khả năng thay đổi, điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh.

    • Cần cách ứng xử linh hoạt trước tình hình mới. (Cần cách ứng xử linh hoạt trước tình hình mới.)
  • Ứng biến (động từ): tùy ứng phó, xử lý theo diễn biến thực tế.

    • Anh ấy rất giỏi ứng biến trong các tình huống khó khăn. (Anh ấy rất giỏi tùy ứng phó trong các tình huống khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tùy ứng biến: tùy theo thời cơ, tình thếhành động cho phù hợp.
  • động linh hoạt: khả năng di chuyển, thay đổi phản ứng nhanh.
Các cụm từ liên quan
  • Theo đạo quyền: hành động theo lẽ phải, theo sự công bằng hợp lý trong tình thế cấp bách (thường đi kèm trong giải thích cho thành ngữ "ngộ biến tòng quyền").
    • Lúc đó, không còn cách nào khác, ông ấy đành phải theo đạo quyền. (Lúc đó, không còn cách nào khác, ông ấy đành phải hành động theo lẽ phải.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài": tùy theo hoàn cảnh, môi trường con người ta thay đổi để thích nghi.

    • Anh ta người biết "ở bầu thì tròn, ở ống thì dài" nên dễ hòa nhập mọi nơi. (Anh ta người biết tùy hoàn cảnh thay đổi nên dễ hòa nhập mọi nơi.)
  • "Nhập gia tùy tục": đến nhà nào thì theo phong tục nhà đó, ám chỉ sự linh hoạt, hòa nhập.

    • Khi đi công tác nước ngoài, chúng ta nên nhập gia tùy tục. (Khi đi công tác nước ngoài, chúng ta nên theo phong tục địa phương.)
ngộ biến tòng quyền

Người lãnh đạo biết ngộ biến tòng quyền trong tình huống khẩn cấp.

  1. Gặp cảnh biến phải theo đạo "quyền" (không thể giữ nguyên đạo "kinh" như lúc bình thường được); ý nói: Phải tuỳ theo hoàn cảnh xử sự cho thích hợp

Proverbs and Idioms